Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Forge: Lò rèn

Forge: Lò rèn

Canada: Canada
Canada: Canada

Forge: Lò rèn Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 16:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn Kị bin Kị bin
1 0
TTG 24/05/26 14:00
Atletico Ottawa Atletico Ottawa Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
2 1
TTG 13/05/26 11:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn FC Supra Du Quebec FC Supra Du Quebec
1 0
TTG 09/05/26 16:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn HFX Wanderers HFX Wanderers
4 0
TTG 02/05/26 14:00
HFX Wanderers HFX Wanderers Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
1 3
TTG 26/04/26 18:00
Thái Bình Dương Thái Bình Dương Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
0 1
TTG 18/04/26 16:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn Kị bin Kị bin
0 0
TTG 12/04/26 19:00
FC Vancouver FC Vancouver Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
0 1
TTG 04/04/26 12:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn Atletico Ottawa Atletico Ottawa
2 0
TTG 10/02/26 22:00
Tigres de la UANL Tigres de la UANL Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
4 1

Forge: Lò rèn Lịch thi đấu

07/06/26 14:00
York United York United Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
10/06/26 19:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn HFX Wanderers HFX Wanderers
01/07/26 13:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn FC Vancouver FC Vancouver
05/07/26 13:00
FC Supra Du Quebec FC Supra Du Quebec Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
08/07/26 18:30
CS Saint-Laurent CS Saint-Laurent Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
12/07/26 16:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn CS Saint-Laurent CS Saint-Laurent
16/07/26 19:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn Thái Bình Dương Thái Bình Dương
26/07/26 17:00
York United York United Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
02/08/26 18:00
HFX Wanderers HFX Wanderers Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
07/08/26 19:00
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn FC Vancouver FC Vancouver

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
1
0
8:0
+8
13
2.60
Phong độ sân khách
5
3
0
2
7:7
0
9
1.80
Phong độ tổng thể
10
7
1
2
15:7
+8
22
2.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
0
1:0
+1
6
1.20
Phong độ sân khách
5
1
3
1
1:1
0
6
1.20
Phong độ tổng thể
10
2
6
1
2:1
+1
12
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
1
0
3:0
+3
10
2.00
Phong độ sân khách
5
3
0
2
6:6
0
9
1.80
Phong độ tổng thể
10
6
1
2
9:6
+3
19
1.90

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.50
1.60
1.40
Phút / bàn thắng ghi
60
56
64
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
30%
40%
20%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
20%
0%
Không ghi được bàn thắng
10%
20%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
20%
20%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.20
0.20
0.20
Ghi bàn trong 1H
20%
20%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
80%
80%
80%
1H Bàn thắng ghi
2
1
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.90
0.60
1.20
Ghi bàn trong 2H
80%
60%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
20%
40%
0%
2H Bàn thắng ghi
9
3
6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.70
0
1.40
Phút / bàn thủng lưới
129’
0’
64’
Giữ sạch lưới %
70%
100%
40%
Trên 0.5
30%
0%
60%
Trên 1.5
20%
0%
40%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
0
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.10
0
0.20
Giữ sạch lưới 1H
9%
5%
4%
1h goals conceded
1
0
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.60
0
1.20
Giữ sạch lưới 2H
7%
5%
2%
2H Bàn thua
6
0
6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.20
1.60
2.80
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
40%
20%
60%
Trên 3.5
30%
20%
40%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
20%
0%
Dưới 1.5
50%
60%
40%
Dưới 2.5
60%
80%
40%
Dưới 3.5
70%
80%
60%
Dưới 4.5
90%
100%
80%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.30
0.20
0.40
Trên 0.5 1H
30%
20%
40%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
70%
80%
60%
Dưới 1.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.50
0.60
2.40
Trên 0.5 2H
80%
60%
100%
Trên 1.5 2H
30%
0%
60%
Trên 2.5 2H
30%
0%
60%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
40%
0%
Dưới 1.5 2H
70%
100%
40%
Dưới 2.5 2H
70%
100%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
30%
0%
60%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
0%
20%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
20%
0%
40%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
0%
60%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
0%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
30%
0%
60%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
0%
60%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
100%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
20%
20%
0%
51 - 60 phút
20%
20%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
10%
0%
10%
81 - 90+ phút
10%
10%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
10%
0%
10%
46 - 60+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
30%
30%
0%
61 - 75 phút
10%
0%
10%
76 - 90+ phút
10%
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
80%
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
80%
100%
60%
-0.5
70%
80%
60%
-1.5
30%
40%
20%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
100%
80%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
80%
100%
60%
-0.5
60%
60%
60%
-1.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.50
0.40
0.60
Đội thẻ trung bình
0.20
0.20
0.20
Thẻ chống lại trung bình %
0.30
0.20
0.40
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
80%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
2
3
Cao nhất trong một trận
3
2
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.20
0.40
Đội thẻ trung bình 1H
0.20
0.20
0.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.10
0
0.20
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
10%
20%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
10%
0%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
20%
20%
20%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
10%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.20
0.20
0.20
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.20
0.20
0.20
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
80%
80%
80%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
20%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.60
2.80
2.40
Đội phạt góc trung bình
1.20
1.60
0.80
Phạt góc chống lại trung bình
1.40
1.20
1.60
Chiến thắng
10%
20%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
90%
100%
80%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
20%
20%
20%
Trên 8.5
20%
20%
20%
Trên 9.5
20%
20%
20%
Trên 10.5
20%
20%
20%
Trên 11.5
20%
20%
20%
Trên 12.5
10%
20%
0%
Trên 13.5
10%
20%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.00
2.20
1.80
Đội phạt góc trung bình 1H
1.10
1.40
0.80
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.90
0.80
1.00
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.60
0.60
0.60
Đội phạt góc trung bình 2H
0.10
0.20
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.50
0.40
0.60
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
90%
100%
80%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Wright B. FW
    1

Forge: Lò rèn Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 8 6 1 1 10:3 7 19
2 8 5 2 1 12:4 8 17
3 7 3 3 1 11:8 3 12
4 8 3 2 3 9:13 -4 11
5 7 3 1 3 9:8 1 10
6 8 2 3 3 9:11 -2 9
7 8 1 2 5 5:9 -4 5
8 8 0 2 6 8:17 -9 2
  • Playoffs

Forge: Lò rèn Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Forge: Lò rèn
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Forge: Lò rèn
  • Viết tắt:
    FOR
  • Giám đốc:
    Smyrniotis, Bobby
  • Sân vận động:
    Tim Hortons Field
  • Thành phố:
    Hamilton
  • Capacidade do estádio:
    23218
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close